electric automobile

Học thuật
Thân thiện
electric automobile

An electric automobile is parked at a charging station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô điện: Một loại phương tiện giao thông đường bộ sử dụng một hoặc nhiều động cơ điện để tạo ra lực đẩy, thay vì sử dụng động cơ đốt trong chạy bằng xăng hoặc dầu. Năng lượng được lưu trữ trong các gói pin có thể sạc lại được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people are considering buying an electric automobile to reduce their carbon footprint. (Nhiều người đang cân nhắc mua một chiếc xe ô tô điện để giảm lượng khí thải carbon.)
    • The new model of electric automobile has a range of over 500 kilometers on a single charge. (Mẫu xe ô tô điện mới có thể chạy quãng đường hơn 500 km cho một lần sạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rise of the electric automobile": Sự trỗi dậy/phát triển mạnh mẽ của xe ô tô điện.
    • The rise of the electric automobile is transforming the automotive industry. (Sự trỗi dậy của xe ô tô điện đang biến đổi ngành công nghiệp ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric vehicle (EV) (n): Xe điện (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ô tô, xe tải, xe buýt chạy điện).
  • Battery electric vehicle (BEV) (n): Xe điện chạy hoàn toàn bằng pin (một loại xe điện thuần túy, không động cơ đốt trong).
  • Plug-in hybrid electric vehicle (PHEV) (n): Xe điện lai sạc điện ( cả động cơ điện động cơ xăng/dầu).
Từ đồng nghĩa
  • Electric car: Xe hơi điện.
  • EV: Viết tắt của "electric vehicle" (xe điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "electric automobile")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "electric automobile")

electric automobile

An electric automobile is parked at a charging station.

Noun
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô điện

Từ đồng nghĩa